chân truyền
구전 enoral transmission
명사
구전
oral transmission
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
구전
To pass on information orally from person to person.
구성
chân / truyền / 蹎傳
▸
구성
chân / truyền / 蹎傳
한자
음절 대응 추정
대표 후보
蹎傳
음절별 후보
chân
蹎
truyền
傳
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …