cao tột
발음
북부
/kaːw˧˧ to̰ʔt˨˩/
중부
/kaːw˧˥ to̰k˨˨/
남부
/kaːw˧˧ tok˨˩˨/
매우 높은 ensurpassingly high
형용사
매우 높은
surpassingly high
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 높은
성질·상태
표준보다 월등히 높거나 뛰어남.
vi Ngọn núi này có độ cao tột so với các vùng lân cận.
ko 이 산은 주변 지역보다 훨씬 높다.
구성
cao / tột
▸
구성
cao / tột
유의어
cùng tột
▸
유의어
cùng tột
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …