cọp cái
암호랑이 entigress
명사
암호랑이
tigress
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
암호랑이
암컷 호랑이.
vi Con cọp cái đang chăm sóc những đứa con của nó trong hang.
ko 암호랑이가 동굴에서 새끼를 돌보고 있다.
구성
cọp / cái / 𤜯丐
▸
구성
cọp / cái / 𤜯丐
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𤜯丐
음절별 후보
cọp
𤜯(𧲫 / 𧳇)
cái
丐
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cọp / bảng chữ cái / làm cái / cầm cái …
▸
유의어
cọp / bảng chữ cái / làm cái / cầm cái …
쓰임
bầu cua cá cọp / con cọp / mắc cọp / không vào hang cọp sao bắt được cọp con …
▸
쓰임
bầu cua cá cọp / con cọp / mắc cọp / không vào hang cọp sao bắt được cọp con …