cọn
발음
북부
/kɔ̰ʔn˨˩/
중부
/kɔ̰ŋ˨˨/
남부
/kɔŋ˨˩˨/
듣기
물레방아 enwater wheel
명사
물레방아
water wheel
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물레방아
흐르는 물의 힘으로 회전하는 큰 바퀴로 구성된 기계 장치.
vi Chiếc cọn nước quay đều bên dòng suối nhỏ ở vùng cao.
ko 고원 지대의 작은 개울가에서 물레방아가 꾸준히 돌아가고 있다.
유의어
cồn / cơn / còn / côn …
▸
유의어
cồn / cơn / còn / côn …
쓰임
cam cọn
▸
쓰임
cam cọn