cằn cặt
발음
북부
/ka̤n˨˩ ka̰ʔt˨˩/
중부
/kaŋ˧˧ ka̰k˨˨/
남부
/kaŋ˨˩ kak˨˩˨/
까다로운 enirritable, grumpy
형용사
까다로운
irritable, grumpy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
까다로운
문화·고유명사
금방 화를 내거나 불쾌함을 드러내는, 까다로운 상태.
vi Ông ấy dạo này hay cằn cặt với mọi người xung quanh.
ko 그는 최근 주변 사람들에게 까다롭게 군다.
구성
cằn
▸
구성
cằn
유의어
gắt / cáu kỉnh / bực dọc / gắt như mắm tôm …
▸
유의어
gắt / cáu kỉnh / bực dọc / gắt như mắm tôm …
쓰임
cục cằn / khô cằn / cộc cằn
▸
쓰임
cục cằn / khô cằn / cộc cằn