cập rập
발음
북부
/kə̰ʔp˨˩ zə̰ʔp˨˩/
중부
/kə̰p˨˨ ʐə̰p˨˨/
남부
/kəp˨˩˨ ɹəp˨˩˨/
서두르는 enhurried
형용사
서두르는
hurried
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
서두르는
성질·상태
너무 서둘러 충분한 준비가 되어 있지 않은 모양.
vi Mọi việc diễn ra quá cập rập khiến chúng tôi không kịp chuẩn bị.
ko 모든 일이 너무 허둥대며 진행되어 준비할 시간이 없었다.
구성
cập / rập
▸
구성
cập / rập
유의어
tất bật / hối hả / rình rập / Ả Rập …
▸
유의어
tất bật / hối hả / rình rập / Ả Rập …
쓰임
đề cập / cập nhật / ai cập / truy cập …
▸
쓰임
đề cập / cập nhật / ai cập / truy cập …