cẩm tâm
발음
북부
/kə̰m˧˩˧ təm˧˧/
중부
/kəm˧˩˨ təm˧˥/
남부
/kəm˨˩˦ təm˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Cẩm Tâm là tên của một địa danh.
ko 껌떰은 지명이다.
구성
cẩm / tâm
▸
구성
cẩm / tâm
유의어
cam tâm
▸
유의어
cam tâm
쓰임
tú khẩu cẩm tâm / cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ …
▸
쓰임
tú khẩu cẩm tâm / cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ …