cảm hóa
발음
북부
/ka̰ːm˧˩˧ hwaː˧˥/
중부
/kaːm˧˩˨ hwa̰ː˩˧/
남부
/kaːm˨˩˦ hwaː˧˥/
듣기
감화 enreform, win over
동사
감화
reform, win over
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
감화
기본 동작
사람을 감화하거나 설득하는 의미의 단어의 다른 표기.
vi Tình thương của bà đã cảm hóa được đứa cháu hư.
ko 할머니의 사랑이 비행 청소년을 감화시켰다.
구성
cảm / hóa
▸
구성
cảm / hóa
유의어
cam hoà / cảm hoá
▸
유의어
cam hoà / cảm hoá
쓰임
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
쓰임
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …