cạn túi
빈털터리 enbroke
형용사
빈털터리
broke
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
빈털터리
성질·상태
가지고 있던 돈을 전부 써버린 상태.
vi Tôi đã hoàn toàn cạn túi sau chuyến du lịch dài.
ko 긴 여행 후, 나는 완전히 빈털터리가 되었다.
구성
cạn / túi / 𣴓繓
▸
구성
cạn / túi / 𣴓繓
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣴓繓
음절별 후보
cạn
𣴓
túi
繓(襊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cạn / cạn kiệt / cạn lời / cạn tàu ráo máng …
▸
유의어
cạn / cạn kiệt / cạn lời / cạn tàu ráo máng …
쓰임
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …
▸
쓰임
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …