cạn cợt
피상적인 ensuperficial
형용사
피상적인
superficial
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
피상적인
성질·상태
사고나 이해의 깊이가 부족하고 겉으로 드러나는 것만 관심이 있는.
vi Đây là một suy nghĩ cạn cợt.
ko 이것은 피상적인 생각이다.
구성
cạn / cợt / 𣴓𠹳
▸
구성
cạn / cợt / 𣴓𠹳
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣴓𠹳
음절별 후보
cạn
𣴓
cợt
𠹳
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đơn bạc / nông choèn / tầm ruồng / phơn phớt …
▸
유의어
đơn bạc / nông choèn / tầm ruồng / phơn phớt …
쓰임
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …
▸
쓰임
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …