căm bốt
듣기
캄보디아 enCambodia
고유명사
캄보디아
Cambodia
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
캄보디아
동남아시아의 국가.
vi Căm Bốt là một quốc gia.
ko 캄보디아는 하나의 국가이다.
구성
căm / bốt
▸
구성
căm / bốt
유의어
cam bốt / campuchia
▸
유의어
cam bốt / campuchia
쓰임
căm thù / căm phẫn / căm hờn / căm ghét …
▸
쓰임
căm thù / căm phẫn / căm hờn / căm ghét …