cùi chỏ
발음
북부
/kṳj˨˩ ʨɔ̰˧˩˧/
중부
/kuj˧˧ ʨɔ˧˩˨/
남부
/kuj˨˩ ʨɔ˨˩˦/
듣기
팔꿈치 enelbow
명사
팔꿈치
elbow
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
팔꿈치
담화·논리
사람의 팔꿈치 관절의 특정 부위.
vi Anh ấy bị đau ở cùi chỏ.
ko 그는 팔꿈치에 통증이 있다.
구성
cùi / chỏ
▸
구성
cùi / chỏ
유의어
khuỷu tay / cùi tay / chỏ / cùi …
▸
유의어
khuỷu tay / cùi tay / chỏ / cùi …
쓰임
giẻ cùi / cùi chu
▸
쓰임
giẻ cùi / cùi chu