công tải
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ta̰ːj˧˩˧/
중부
/kəwŋ˧˥ taːj˧˩˨/
남부
/kəwŋ˧˧ taːj˨˩˦/
듣기
공적 기록 enrecord of merits
명사
공적 기록
record of merits
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공적 기록
담화·논리
개인의 공적이나 가치 있는 행위를 문서화한 공식 기록.
vi Công lao của ông đã được ghi nhận trong công tải của triều đình.
ko 그의 공적은 조정의 공적 기록에 문서화되어 있다.
구성
công / tải / 工載
▸
구성
công / tải / 工載
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工載
음절별 후보
công
工
tải
載
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xe tải / chuyển tải / phương tiện vận tải / băng tải …
▸
유의어
xe tải / chuyển tải / phương tiện vận tải / băng tải …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …