công quán
발음
북부
/kəwŋ˧˧ kwaːn˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ kwa̰ːŋ˩˧/
남부
/kəwŋ˧˧ waːŋ˧˥/
듣기
관저 enofficial guesthouse
명사
관저
official guesthouse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
관저
담화·논리
정부 관계자나 공식 국빈을 위해 마련된 숙박 시설.
vi Vị khách đang nghỉ tại công quán.
ko 그 손님은 관저에 머물고 있다.
구성
công / quán / 工館
▸
구성
công / quán / 工館
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工館
음절별 후보
công
工
quán
館(冠 / 舘)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đồ thư quán / đại sứ quán / bản quán / công sứ quán …
▸
유의어
đồ thư quán / đại sứ quán / bản quán / công sứ quán …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …