công lệnh
발음
북부
/kəwŋ˧˧ lə̰ʔjŋ˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ lḛn˨˨/
남부
/kəwŋ˧˧ ləːn˨˩˨/
듣기
공령 enmission order
명사
공령
mission order
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공령
담화·논리
특정한 임무 수행을 지시하는 공식 문서나 명령.
vi Người lính đang thực hiện nhiệm vụ theo công lệnh.
ko 군인이 공령에 따라 임무를 수행하고 있다.
구성
công / lệnh / 工令
▸
구성
công / lệnh / 工令
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工令
음절별 후보
công
工
lệnh
令
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công lênh / tiêu lệnh / tập lệnh / quân hồi vô lệnh …
▸
유의어
công lênh / tiêu lệnh / tập lệnh / quân hồi vô lệnh …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …