công công
듣기
환관 eneunuch
명사
환관
eunuch
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
환관
담화·논리
봉건 시대 궁궐에서 황제에게 봉사하기 위해 거세된 남성.
vi Các công công thường phục vụ trong cung điện của vua.
ko 환관들은 종종 왕의 궁궐에서 봉사했다.
구성
công / công / 한월어. 한자는 公公 …
▸
구성
công / công / 한월어. 한자는 公公 …
어원한월어. 한자는 公公
한자
출처 대조 완료
대표 후보
公公
음절별 후보
công
工
công
工
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân