có lợi
발음
북부
/kɔ˧˥ lə̰ːʔj˨˩/
중부
/kɔ̰˩˧ lə̰ːj˨˨/
남부
/kɔ˧˥ ləːj˨˩˨/
듣기
유리함 enbeneficial
형용사
유리함
beneficial
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
유익한
성질·상태
도움이 되거나 유용한 결과를 가져오는 것.
vi Việc tập thể dục rất có lợi cho sức khoẻ.
ko 운동은 건강에 매우 유익하다.
뜻 2
형용사
유리한
이익이나 유리한 점, 혜택을 주는 것.
vi Đây là một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
ko 이것은 양측 모두에게 유리한 합의이다.
구성
có / lợi
▸
구성
có / lợi
유의어
cơ lợi / 유익함 / 유리함
▸
유의어
cơ lợi / 유익함 / 유리함
쓰임
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …
▸
쓰임
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …