cáp kèo
발음
북부
/kaːp˧˥ kɛ̤w˨˩/
중부
/ka̰ːp˩˧ kɛw˧˧/
남부
/kaːp˧˥ kɛw˨˩/
시합을 잡다 enarrange a match
동사
시합을 잡다
arrange a match
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
시합을 잡다
기본 동작
스포츠 경기나 대회를 계획하거나 합의하는 것.
vi Hai đội bóng đang cáp kèo cho trận thi đấu vào cuối tuần.
ko 두 축구 팀이 주말 시합을 조정하고 있다.
구성
cáp / kèo
▸
구성
cáp / kèo
유의어
cáp / cáp treo / cáp quang / giao kèo …
▸
유의어
cáp / cáp treo / cáp quang / giao kèo …
쓰임
dây cáp / quà cáp / cáp nhĩ tân / cáp ve …
▸
쓰임
dây cáp / quà cáp / cáp nhĩ tân / cáp ve …