bok tới
발음
북부
/ɓawk˧˧ təːj˧˥/
중부
/ɓawk˧˥ tə̰ːj˩˧/
남부
/ɓawk˧˧ təːj˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Chúng tôi đã ghé thăm Bok Tới.
ko 우리는 복토이를 방문했다.
구성
tới
▸
구성
tới
쓰임
nhắc tới / đạt tới / tiến tới / tới nơi tới chốn
▸
쓰임
nhắc tới / đạt tới / tiến tới / tới nơi tới chốn