bia lon
발음
북부
/ɓiə˧˧ lɔn˧˧/
중부
/ɓiə˧˥ lɔŋ˧˥/
남부
/ɓiə˧˧ lɔŋ˧˧/
캔맥주 encanned beer
명사
캔맥주
canned beer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
캔맥주
담화·논리
보관과 이동이 편리한 금속 캔에 담긴 알코올 음료.
vi Anh ấy đã mua một vài bia lon để chuẩn bị cho bữa tiệc.
ko 그는 파티 준비를 위해 캔맥주를 샀다.
구성
bia / lon
▸
구성
bia / lon
쓰임
bia bọt / hoa bia / bia hơi / văn bia …
▸
쓰임
bia bọt / hoa bia / bia hơi / văn bia …