biện chứng
발음
북부
/ɓiə̰ʔn˨˩ ʨɨŋ˧˥/
중부
/ɓiə̰ŋ˨˨ ʨɨ̰ŋ˩˧/
남부
/ɓiəŋ˨˩˨ ʨɨŋ˧˥/
듣기
변증법적 endialectical
형용사
변증법적
dialectical
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
변증법적
담화·논리
사물을 상호 관련성과 끊임없는 운동 속에서 검토하는 사고법.
vi Ông ấy đã trình bày một cách nhìn biện chứng về sự phát triển của xã hội.
ko 그는 사회 발전에 대한 변증법적 시각을 제시했다.
명사
뜻 2
명사
변증법
모순을 해결함으로써 진리를 찾기 위한 논리적 사고법.
vi Biện chứng là phương pháp quan trọng để nghiên cứu các mâu thuẫn trong tư duy.
ko 변증법은 사고의 모순을 연구하기 위한 중요한 방법이다.
구성
biện / chứng / 辯證
▸
구성
biện / chứng / 辯證
한자
출처 대조 완료
대표 후보
辯證
음절별 후보
biện
辨(卞)
chứng
證
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
biến chứng / biên chung / biến chủng
▸
유의어
biến chứng / biên chung / biến chủng
쓰임
chủ nghĩa duy vật biện chứng / biện chứng duy vật / phép biện chứng / lô-gích học biện chứng …
▸
쓰임
chủ nghĩa duy vật biện chứng / biện chứng duy vật / phép biện chứng / lô-gích học biện chứng …