biểu hiện
발음
북부
/ɓiə̰w˧˩˧ hiə̰ʔn˨˩/
중부
/ɓiəw˧˩˨ hiə̰ŋ˨˨/
남부
/ɓiəw˨˩˦ hiəŋ˨˩˨/
듣기
표현하다 enmanifest
동사
표현하다
manifest
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
표현하다 (manifest)
뜻 1
동사
표현하다 기본 동작
행동이나 겉모습을 통해 감정, 품질, 상황을 드러냄.
vi Niềm vui biểu hiện rõ trên gương mặt của cô ấy.
ko 기쁨이 그녀의 얼굴에 명확히 표현되어 있다.
현상 (manifestation)
뜻 1
명사
현상
질, 감정, 상황이 눈에 보이는 형태로 나타난 것.
vi Những triệu chứng này là biểu hiện của một căn bệnh cảm cúm.
ko 이 증상들은 독감의 현상이다.
구성
biểu / hiện
▸
구성
biểu / hiện
유의어
phản chiếu / chứng tỏ / biểu tượng / biểu …
▸
유의어
phản chiếu / chứng tỏ / biểu tượng / biểu …
쓰임
biểu hiện gen / biểu tình / biểu quyết / biểu diễn …
▸
쓰임
biểu hiện gen / biểu tình / biểu quyết / biểu diễn …