biền thân
발음
북부
/ɓiə̤n˨˩ tʰən˧˧/
중부
/ɓiəŋ˧˧ tʰəŋ˧˥/
남부
/ɓiəŋ˨˩ tʰəŋ˧˧/
듣기
나란히 있는 것 enpaired bodies
unknown
나란히 있는 것
paired bodies
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
나란히 있는 것
A literary term used to describe things that exist in pairs or together.
vi Tác phẩm sử dụng hình ảnh biền thân để tạo sự cân đối.
ko The work uses paired bodies to create balance.
구성
biền / thân
▸
구성
biền / thân
유의어
biến thân / biền ngẫu / biền biệt / biền …
▸
유의어
biến thân / biền ngẫu / biền biệt / biền …
쓰임
võ biền / cao biền dậy non / bưng biền / bản thân …
▸
쓰임
võ biền / cao biền dậy non / bưng biền / bản thân …