bụng bảo dạ
속으로 다짐하다 ento keep to oneself
구
속으로 다짐하다
to keep to oneself
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
속으로 다짐하다 담화·논리
To decide or keep something in one's own mind without saying it.
구성
bụng / bảo / dạ
▸
구성
bụng / bảo / dạ
유의어
bụng / bụng nhụng / bụng mủ / bụng dưới …
▸
유의어
bụng / bụng nhụng / bụng mủ / bụng dưới …
쓰임
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …
▸
쓰임
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …