bồi tổn
발음
북부
/ɓo̤j˨˩ to̰n˧˩˧/
중부
/ɓoj˧˧ toŋ˧˩˨/
남부
/ɓoj˨˩ toŋ˨˩˦/
배상하다 encompensate for damages
동사
배상하다
compensate for damages
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
배상하다
기본 동작
손해를 보상하려고 동등한 가치를 제공하는 것.
vi Anh ấy phải bồi tổn cho người bị hại vì thiệt hại đã gây ra.
ko 그는 피해자에게 손해를 배상해야 한다.
구성
bồi
▸
구성
bồi
유의어
bồi / bồi lắng / bồi yến / bồi thường chiến tranh …
▸
유의어
bồi / bồi lắng / bồi yến / bồi thường chiến tranh …
쓰임
bồi bàn / bồi thường / bồi đắp / tài bồi
▸
쓰임
bồi bàn / bồi thường / bồi đắp / tài bồi