bệnh trĩ
치질 enhemorrhoids
명사
치질
hemorrhoids
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
치질
직장과 항문의 정맥이 붓고 통증이나 출혈을 동반하는 질환.
vi Bệnh trĩ có thể gây ra nhiều phiền toái trong cuộc sống hàng ngày.
ko 치질은 일상생활에 많은 불편을 가져올 수 있다.
구성
bệnh / trĩ / 病痔
▸
구성
bệnh / trĩ / 病痔
한자
음절 대응 추정
대표 후보
病痔
음절별 후보
bệnh
病
trĩ
痔(雉 / 𣙦 / 𥴢 / 𩾰)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bệnh nhân / bệnh / bệnh xá / bệnh viện dã chiến …
▸
유의어
bệnh nhân / bệnh / bệnh xá / bệnh viện dã chiến …
쓰임
bệnh viện / khám bệnh / sinh lão bệnh tử / phát bệnh …
▸
쓰임
bệnh viện / khám bệnh / sinh lão bệnh tử / phát bệnh …