bẫy
발음
북부
/ɓəʔəj˧˥/
중부
/ɓəj˧˩˨/
남부
/ɓəj˨˩˦/
듣기
덫 entrap
명사
덫
trap
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
덫
조작·사용
동물을 잡거나 사람을 곤경에 빠뜨리는 장치.
vi Con chuột đã bị dính bẫy.
ko 쥐가 덫에 걸렸다.
동사
뜻 2
동사
함정에 빠뜨리다
누군가를 속이거나 곤경에 빠뜨리기 위한 행동.
vi Họ cố tình bẫy anh ấy vào thế khó.
ko 그들은 고의로 그를 곤경에 빠뜨리려 했다.
유의어
bảy / bấy / bây / bầy …
▸
유의어
bảy / bấy / bây / bầy …
쓰임
cạm bẫy / ngoại giao bẫy nợ / gài bẫy / đánh bẫy …
▸
쓰임
cạm bẫy / ngoại giao bẫy nợ / gài bẫy / đánh bẫy …