bảng xuân
발음
북부
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ swən˧˧/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ swəŋ˧˥/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ swəŋ˧˧/
합격자 명단 enhonors list
unknown
합격자 명단
honors list
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
합격자 명단
과거 봄에 치러진 향시에 합격한 사람들의 명단.
vi Tên của ông ấy đã được ghi vào bảng xuân năm đó.
ko 그의 이름은 그해 합격자 명단에 기재되었다.
구성
bảng / xuân
▸
구성
bảng / xuân
쓰임
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng chọn / bảng biểu …
▸
쓰임
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng chọn / bảng biểu …