bản thể
발음
북부
/ɓa̰ːn˧˩˧ tʰḛ˧˩˧/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ tʰe˧˩˨/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ tʰe˨˩˦/
듣기
실체 ensubstance
명사
실체
substance
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
실체
담화·논리
사물이나 현상의 근본에 있는 실체.
vi Triết học nghiên cứu về bản thể của vạn vật.
ko 철학은 만물의 실체를 연구한다.
구성
bản / thể / 本體
▸
구성
bản / thể / 本體
한자
음절 대응 추정
대표 후보
本體
음절별 후보
bản
本
thể
體
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cơ thể / khách thể / chỉnh thể / mèo tam thể …
▸
유의어
cơ thể / khách thể / chỉnh thể / mèo tam thể …
쓰임
bản thể luận / bản thể học / bản thân / bản đồ …
▸
쓰임
bản thể luận / bản thể học / bản thân / bản đồ …