bản mế
발음
북부
/ɓa̰ːn˧˩˧ me˧˥/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ mḛ˩˧/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ me˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Bản Mế là tên của một địa danh.
ko 본제는 지명입니다.
구성
bản / mế
▸
구성
bản / mế
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản
▸
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản