bản lĩnh
발음
북부
/ɓa̰ːn˧˩˧ lïʔïŋ˧˥/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ lïn˧˩˨/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ lɨn˨˩˦/
듣기
용기 enbravery; confidence
명사
용기
bravery; confidence
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
용기 (bravery; confidence)
명사
뜻 1
명사
용기
외모·성격
어려움에 맞서고 책임을 질 수 있는 자신감과 능력.
vi Bản lĩnh của anh ấy được thể hiện qua cách anh ấy giải quyết khủng hoảng.
ko 위기를 해결하는 방식에서 그의 용기가 드러난다.
동사
뜻 2
동사
용감한
자신감을 가지고 모든 도전에 맞서는 기질.
vi Anh ấy rất bản lĩnh khi dám nhận lỗi về mình.
ko 그는 자신의 잘못을 인정할 만큼 용감하다.
수완 (skill; ability)
뜻 1
명사
수완
어려운 업무를 효과적으로 처리하게 하는 특별한 기술.
vi Cô ấy có bản lĩnh tuyệt vời trong việc đàm phán với khách hàng.
ko 그녀는 고객과의 협상에서 뛰어난 수완을 가지고 있다.
구성
bản / lĩnh
▸
구성
bản / lĩnh
유의어
tướng lĩnh / yếu lĩnh / suất lĩnh / thống lĩnh …
▸
유의어
tướng lĩnh / yếu lĩnh / suất lĩnh / thống lĩnh …
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …
▸
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …