bạch mao nữ
흰머리 여성 enwhite-haired woman
구
흰머리 여성
white-haired woman
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
흰머리 여성 담화·논리
큰 고난이나 조기 백발로 인해 머리가 하얗게 센 여성을 비유적으로 이르는 말.
구성
bạch / mao / nữ
▸
구성
bạch / mao / nữ
쓰임
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
쓰임
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …