bạch diện thư sinh
발음
북부
/ɓa̰ʔjk˨˩ ziə̰ʔn˨˩ tʰɨ˧˧ sïŋ˧˧/
중부
/ɓa̰t˨˨ jiə̰ŋ˨˨ tʰɨ˧˥ ʂïn˧˥/
남부
/ɓat˨˩˨ jiəŋ˨˩˨ tʰɨ˧˧ ʂɨn˧˧/
듣기
하얀 얼굴 enpale scholar
구
하얀 얼굴
pale scholar
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
하얀 얼굴
담화·논리
An old term for a fair-faced scholar figure in classical writing.
구성
bạch / diện / thư sinh
▸
구성
bạch / diện / thư sinh
쓰임
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
쓰임
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …