bươu
발음
북부
/ɓiəw˧˧/
중부
/ɓɨəw˧˥/
남부
/ɓɨəw˧˧/
붓다 enbulge, swell
동사
붓다
bulge, swell
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
붓다
기본 동작
몸의 일부가 부어올라 혹이 생기는 것.
vi Đầu cậu ấy bị bươu một cục sau khi ngã.
ko 넘어진 후 그의 머리에 혹이 났다.
유의어
bướu / chòi / thòi
▸
유의어
bướu / chòi / thòi
쓰임
ốc bươu / ốc bươu vàng / đầu gạc ốc bươu
▸
쓰임
ốc bươu / ốc bươu vàng / đầu gạc ốc bươu