ốc bươu vàng
발음
북부
/əwk˧˥ ɓiəw˧˧ va̤ːŋ˨˩/
중부
/ə̰wk˩˧ ɓɨəw˧˥ jaːŋ˧˧/
남부
/əwk˧˥ ɓɨəw˧˧ jaːŋ˨˩/
듣기
왕우렁이 engolden apple snail
명사
왕우렁이
golden apple snail
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
왕우렁이 담화·논리
노란색 껍데기를 가진 민물 달팽이의 일종. 농업 해충으로 간주됨.
vi Ốc bươu vàng gây thiệt hại lớn cho vụ mùa lúa.
ko 왕우렁이는 벼농사에 큰 피해를 준다.
구성
ốc bươu / vàng
▸
구성
ốc bươu / vàng
유의어
ốc / ốc hương / ốc xà cừ / ốc nhồi …
▸
유의어
ốc / ốc hương / ốc xà cừ / ốc nhồi …
쓰임
đầu gạc ốc bươu / nhạc vàng / vàng mã / đường vàng …
▸
쓰임
đầu gạc ốc bươu / nhạc vàng / vàng mã / đường vàng …