bơ phờ
발음
북부
/ɓəː˧˧ fə̤ː˨˩/
중부
/ɓəː˧˥ fəː˧˧/
남부
/ɓəː˧˧ fəː˨˩/
듣기
초췌한 enhaggard
형용사
초췌한
haggard
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
초췌한
성질·상태
매우 피곤하거나 병들었거나, 혹은 심각한 고민을 안고 초췌해진 사람.
vi Khuôn mặt anh ấy trông bơ phờ sau một đêm không ngủ.
ko 잠 못 이룬 밤을 보낸 후 그의 얼굴은 초췌해 보인다.
구성
bơ / phờ
▸
구성
bơ / phờ
유의어
phờ phạc / rộc rạc / bơ / bơ vơ …
▸
유의어
phờ phạc / rộc rạc / bơ / bơ vơ …
쓰임
ống bơ / cầu bơ cầu bất / cù bơ cù bất / trà bơ
▸
쓰임
ống bơ / cầu bơ cầu bất / cù bơ cù bất / trà bơ