bông krang
발음
북부
/ɓəwŋ˧˧ zaːŋ˧˧/
중부
/ɓəwŋ˧˥ ʐaːŋ˧˥/
남부
/ɓəwŋ˧˧ ɹaːŋ˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Bông Krang là tên của một địa danh.
ko 봉크랑은 지명이다.
구성
bông
▸
구성
bông
쓰임
thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa / xà bông
▸
쓰임
thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa / xà bông