bìa trong
발음
북부
/ɓi̤ə˨˩ ʨawŋ˧˧/
중부
/ɓiə˧˧ tʂawŋ˧˥/
남부
/ɓiə˨˩ tʂawŋ˧˧/
속표지 entitle page
명사
속표지
title page
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
속표지
담화·논리
책의 앞부분에 있는, 제목, 저자, 출판사 정보가 표시된 페이지.
vi Tên của tác giả được in rõ trên bìa trong.
ko 저자의 이름이 속표지에 명확히 인쇄되어 있다.
구성
bìa / trong
▸
구성
bìa / trong
유의어
bìa / bìa cứng / bên trong / động cơ đốt trong …
▸
유의어
bìa / bìa cứng / bên trong / động cơ đốt trong …
쓰임
áo bìa / gạch bìa sách / gạch bìa / trong khi …
▸
쓰임
áo bìa / gạch bìa sách / gạch bìa / trong khi …