bánh tai voi
발음
북부
/ɓajŋ˧˥ taːj˧˧ vɔj˧˧/
중부
/ɓa̰n˩˧ taːj˧˥ jɔj˧˥/
남부
/ɓan˧˥ taːj˧˧ jɔj˧˧/
듣기
코끼리 귀 쿠키 enelephant ear cookie
명사
코끼리 귀 쿠키
elephant ear cookie
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
코끼리 귀 쿠키
담화·논리
코끼리 귀 모양을 닮은 얇고 바삭한 쿠키.
vi Trẻ em rất thích ăn bánh tai voi vì nó giòn và ngọt.
ko 바삭하고 달콤해서 아이들은 코끼리 귀 쿠키를 매우 좋아한다.
구성
bánh / tai / voi …
▸
구성
bánh / tai / voi …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
餅災㺔
음절별 후보
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
voi
㺔(𤠅)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
buộc chỉ chân voi / ổ voi / muỗi đốt chân voi
▸
유의어
buộc chỉ chân voi / ổ voi / muỗi đốt chân voi
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …