bách tán
발음
북부
/ɓajk˧˥ taːn˧˥/
중부
/ɓa̰t˩˧ ta̰ːŋ˩˧/
남부
/ɓat˧˥ taːŋ˧˥/
듣기
아라우카리아 enaraucaria; monkey puzzle tree
명사
아라우카리아
araucaria; monkey puzzle tree
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아라우카리아
담화·논리
바늘잎을 가진 큰 상록수. 관상용으로 재배됨.
vi Cây bách tán thường được trồng để làm cảnh trong sân vườn.
ko 아라우카리아는 정원 관상용으로 자주 심어진다.
구성
bách / tán / 百讚
▸
구성
bách / tán / 百讚
한자
음절 대응 추정
대표 후보
百讚
음절별 후보
bách
百(迫 / 柏)
tán
讚
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ly tán / thán tán / tham tán / tẩu tán …
▸
유의어
ly tán / thán tán / tham tán / tẩu tán …
쓰임
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …
▸
쓰임
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …