ao ước
발음
북부
/aːw˧˧ ɨək˧˥/
중부
/aːw˧˥ ɨə̰k˩˧/
남부
/aːw˧˧ ɨək˧˥/
듣기
갈망하다 encrave
동사
갈망하다
crave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
갈망하다
감정
Emotions
오랫동안 기다려온 것을 간절히 원함.
vi Cô ấy luôn ao ước có một căn nhà nhỏ ở vùng quê.
ko 그녀는 항상 시골에 작은 집을 갖기를 갈망한다.
구성
ao / ước / ao + ước 의 합성 …
▸
구성
ao / ước / ao + ước 의 합성 …
어원ao + ước 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
泑約
음절별 후보
ao
泑
ước
約
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thèm khát / thèm thuồng / thèm nhạt / háu …
▸
유의어
thèm khát / thèm thuồng / thèm nhạt / háu …
쓰임
ước ao / ao hồ / một giọt máu đào hơn ao nước lã / cầu ao …
▸
쓰임
ước ao / ao hồ / một giọt máu đào hơn ao nước lã / cầu ao …