anh ách
발음
북부
/ajŋ˧˧ ajk˧˥/
중부
/an˧˥ a̰t˩˧/
남부
/an˧˧ at˧˥/
듣기
답답한 enuncomfortably
부사
답답한
uncomfortably
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
답답한
담화·논리
배가 부르거나 불쾌감 때문에 느껴지는 괴로움.
vi Anh ấy cảm thấy anh ách trong người sau bữa ăn.
ko 식사 후 속이 매우 답답하다.
구성
anh / ách / 偀厄
▸
구성
anh / ách / 偀厄
한자
음절 대응 추정
대표 후보
偀厄
음절별 후보
anh
偀
ách
厄(扼)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tai ách / giải ách / gieo ách / 답답함
▸
유의어
tai ách / giải ách / gieo ách / 답답함
쓰임
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …
▸
쓰임
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …