ổ mắt
발음
북부
/o̰˧˩˧ mat˧˥/
중부
/o˧˩˨ ma̰k˩˧/
남부
/o˨˩˦ mak˧˥/
듣기
안와 eneye socket
명사
안와
eye socket
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
안와
담화·논리
안구를 보호하는 두개골 안의 뼈 움푹한 곳.
vi Nhãn cầu nằm gọn bên trong ổ mắt.
ko 안구는 두개골의 뼈 움푹한 곳에 들어 있다.
구성
ổ / mắt
▸
구성
ổ / mắt
쓰임
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …
▸
쓰임
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …