ốp lết
발음
북부
/op˧˥ let˧˥/
중부
/o̰p˩˧ lḛt˩˧/
남부
/op˧˥ ləːt˧˥/
듣기
달걀프라이 ensunny side up egg
명사
달걀프라이
sunny side up egg
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
달걀프라이
담화·논리
노른자가 익지 않고 액체 상태로 유지되도록 구운 달걀 요리.
vi Tôi thích ăn trứng ốp lết vào bữa sáng.
ko 아침 식사로 달걀프라이를 먹는 것을 좋아한다.
구성
ốp / lết
▸
구성
ốp / lết
유의어
ốp lát / ốp / ốp la / ốp lép …
▸
유의어
ốp lát / ốp / ốp la / ốp lép …
쓰임
trứng ốp la / lết bết
▸
쓰임
trứng ốp la / lết bết