ốp
발음
북부
/op˧˥/
중부
/o̰p˩˧/
남부
/op˧˥/
듣기
붙이다 ento press together
동사
붙이다
to press together
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
붙이다
기본 동작
타일 등을 밀어 붙여 평평한 면을 만드는 것.
vi Người thợ đang ốp gạch lên tường.
ko 작업자가 벽에 타일을 붙이고 있다.
뜻 2
동사
재촉하다
빨리 일하도록 재촉하거나 몰아세우는 것.
vi Quản lý thường ốp nhân viên hoàn thành công việc đúng hạn.
ko 관리자는 기한 내에 끝내도록 재촉한다.
유의어
ớp / óp / ộp / ốp lát …
▸
유의어
ớp / óp / ộp / ốp lát …
쓰임
trứng ốp la
▸
쓰임
trứng ốp la