ống bút
발음
북부
/əwŋ˧˥ ɓut˧˥/
중부
/ə̰wŋ˩˧ ɓṵk˩˧/
남부
/əwŋ˧˥ ɓuk˧˥/
연필꽂이 enpen holder
unknown
연필꽂이
pen holder
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
연필꽂이
펜이나 붓을 정리해서 넣어두는 용기.
vi Tôi để tất cả bút của mình vào trong ống bút.
ko 나는 모든 펜을 연필꽂이에 넣었다.
구성
ống / bút / 甕筆
▸
구성
ống / bút / 甕筆
한자
음절 대응 추정
대표 후보
甕筆
음절별 후보
ống
甕(𨇹)
bút
筆
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghiên bút / cầm bút / tái bút / tuyệt bút …
▸
유의어
nghiên bút / cầm bút / tái bút / tuyệt bút …
쓰임
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …
▸
쓰임
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …