ề à
발음
북부
/e̤˨˩ a̤ː˨˩/
중부
/e˧˧ aː˧˧/
남부
/e˨˩ aː˨˩/
느릿느릿한 ensluggish
형용사
느릿느릿한
sluggish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
느릿느릿한
성질·상태
느릿느릿하고 열정이 없으며 불필요하게 시간을 끄는 상태.
vi Cách làm việc ề à của anh ta khiến mọi người khó chịu.
ko 그의 느릿느릿한 일 처리 방식은 모두를 짜증나게 한다.
구성
ề / à
▸
구성
ề / à
유의어
ê a / lề bề / ề / thế à …
▸
유의어
ê a / lề bề / ề / thế à …
쓰임
ồ ề / à thế à / à uôm / à há …
▸
쓰임
ồ ề / à thế à / à uôm / à há …