ưỡn ẹo
발음
북부
/ɨəʔən˧˥ ɛ̰ʔw˨˩/
중부
/ɨəŋ˧˩˨ ɛ̰w˨˨/
남부
/ɨəŋ˨˩˦ ɛw˨˩˨/
듣기
거들먹거리는 enaffected
형용사
거들먹거리는
affected
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
거들먹거리는
성질·상태
관심을 끌기 위해 부자연스럽게 취하는 태도나 몸짓.
vi Dáng đi ưỡn ẹo của cô ấy trông rất thiếu tự nhiên.
ko 그녀의 거들먹거리는 걸음걸이는 매우 부자연스럽다.
구성
ưỡn / ẹo
▸
구성
ưỡn / ẹo
유의어
uốn éo / kiểu cách / bộ tịch / gò bó …
▸
유의어
uốn éo / kiểu cách / bộ tịch / gò bó …
쓰임
ẹo lưng
▸
쓰임
ẹo lưng