õng a õng ẹo
발음
북부
/aʔawŋ˧˥ aː˧˧ aʔawŋ˧˥ ɛ̰ʔw˨˩/
중부
/awŋ˧˩˨ aː˧˥ awŋ˧˩˨ ɛ̰w˨˨/
남부
/awŋ˨˩˦ aː˧˧ awŋ˨˩˦ ɛw˨˩˨/
매우많음 envery abundant
형용사
매우많음
very abundant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우많음
성질·상태
Occurs in very large amount or density.
구성
a / õng ẹo
▸
구성
a / õng ẹo
유의어
õng à õng ẹo / oặt ẹo / ưỡn ẹo / ưỡn a ưỡn ẹo …
▸
유의어
õng à õng ẹo / oặt ẹo / ưỡn ẹo / ưỡn a ưỡn ẹo …
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn