điếu
발음
북부
/ɗiəw˧˥/
중부
/ɗiə̰w˩˧/
남부
/ɗiəw˧˥/
듣기
곰방대 ensmoking pipe
명사
곰방대
smoking pipe
4 뜻
3 의미
뜻
4 뜻 · 3 의미
▸
뜻
4 뜻 · 3 의미
곰방대 (smoking pipe)
뜻 1
명사
곰방대
가구·생활용품
Things at home
작은 화로가 달린 흡연 도구.
vi Ông ấy cầm một cái điếu cũ để hút thuốc.
ko 그는 오래된 곰방대를 손에 들고 있었다.
뜻 2
명사
물담배
물을 통과시켜 담배를 피우는 도구.
vi Chiếc điếu này được trang trí rất đẹp.
ko 이 물담배는 매우 아름답게 장식되어 있다.
개비 (classifier)
뜻 1
분류사
개비
담배 등을 셀 때 사용하는 단위.
vi Anh ấy vừa hút xong một điếu thuốc.
ko 그는 담배 한 개비를 다 피웠다.
애도 (condole)
뜻 1
동사
애도하다
유가족에게 애도를 표함.
vi Nhiều người đến điếu người hàng xóm vừa qua đời.
ko 많은 이들이 세상을 떠난 이웃을 애도하러 왔다.
유의어
diễu / điệu / điêu / diệu …
▸
유의어
diễu / điệu / điêu / diệu …
쓰임
ống điếu / điếu ngư / ai điếu / phúng điếu …
▸
쓰임
ống điếu / điếu ngư / ai điếu / phúng điếu …